republic of peru

republic of peru

A map shows the Republic of Peru on the continent of South America.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Cộng hòa Peru: Một quốc giaphía tây Nam Mỹ, giành độc lập từ Tây Ban Nha vào năm 1821. Đây trung tâm của Đế chế Inca từ thế kỷ 12 đến thế kỷ 16.

dụ sử dụng
  • (Cộng hòa Peru nổi tiếng với di sản văn hóa phong phú thành phố cổ Machu Picchu.)
  • (Cộng hòa Peru địa đa dạng, bao gồm rừng nhiệt đới Amazon dãy núi Andes.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Republic of Peru" trong văn bản chính thức: Thường được dùng trong các tài liệu ngoại giao, hiệp ước quốc tế hoặc văn bản hành chính để chỉ quốc gia này một cách trang trọng.
    • The Treaty of Lima was signed between the Republic of Peru and the Republic of Ecuador. (Hiệp ước Lima được ký kết giữa Cộng hòa Peru Cộng hòa Ecuador.)
Biến thể từ gần giống
  • Peru (danh từ): Tên gọi ngắn gọn, thông dụng hơn của quốc gia này.

    • I have always wanted to visit Peru. (Tôi luôn muốn đến thăm Peru.)
  • Peruvian (tính từ / danh từ): Thuộc về Peru; người Peru.

    • Peruvian cuisine is famous worldwide. (Ẩm thực Peru nổi tiếng trên toàn thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Peru: Tên gọi thông thường, không tính trang trọng như "Republic of Peru".
Các cụm từ liên quan
  • Republic of Peru thường không phrasal verbs hay idioms phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các cụm như:
    • The Republic of Peru is a member of the United Nations. (Cộng hòa Peru thành viên của Liên Hợp Quốc.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Republic of Peru".